Điều cần biết trước
Ứng phó với kỳ thị và bảo vệ quyền
- Đính chính thông tin sai bằng dữ kiện mà không làm tăng rủi ro.
- Hỗ trợ bảo mật, quyền và tiếp cận dịch vụ bình đẳng.
- Ghi lại sự việc và tìm hỗ trợ phù hợp khi cần.

Bạn có thể tự hỏi làm thế nào để giải quyết vấn đề phức tạp như kỳ thị HIV. Thực tế, những hành động nhỏ — đặc biệt khi được thực hiện đều đặn — có thể tạo tác động sâu sắc. Nếu mỗi người bắt đầu thay đổi thái độ trong gia đình và cộng đồng, chúng ta có thể góp phần chấm dứt kỳ thị HIV và ngăn chặn sự lây lan của vi-rút.
Hướng dẫn sử dụng ngôn ngữ không kỳ thị
Lời nói có sức ảnh hưởng lớn hơn chúng ta thường nghĩ. Cách nói về HIV có thể tiếp sức hoặc gây tổn thương, nhất là với người sống chung với HIV hoặc người có nguy cơ cao hơn.
Một số cách diễn đạt, dù xuất phát từ ý tốt, vẫn có thể mang hàm ý tiêu cực, củng cố định kiến hoặc khiến người khác ngại tìm kiếm chăm sóc. Mỗi chúng ta đều có vai trò đề cao phẩm giá và sự tôn trọng qua ngôn ngữ mình sử dụng.
Hãy bắt đầu bằng ngôn ngữ mang tính hỗ trợ, hòa nhập và không kỳ thị.
Khi nói về HIV, hãy cân nhắc các nguyên tắc sau:
- Sử dụng ngôn ngữ chính xác và tôn trọng, không làm người khác xấu hổ hoặc cảm thấy bị phán xét
- Tránh những từ gợi ý sự đổ lỗi, sợ hãi hoặc khiếm khuyết đạo đức
- Nói theo cách động viên thay vì cô lập, đặc biệt khi nhắc đến người sống chung với HIV
Ngôn ngữ nên dùng khi nói về HIV
Dùng từ phù hợp có thể giảm kỳ thị và thúc đẩy sự tôn trọng. Dưới đây là những cách nói nên tránh, cách thay thế và lý do:
| Tránh nói | Nên nói | Vì sao? |
|---|---|---|
| AIDS (khi nói về vi-rút) | HIV | AIDS không phải là vi-rút. Đây là tình trạng xảy ra khi hệ miễn dịch suy yếu do HIV. |
| Nhiễm AIDS | Sống chung với HIV hoặc dương tính với HIV | Không thể “lây AIDS”; chỉ HIV mới có thể lây truyền. |
| Bệnh nhân HIV | Người sống chung với HIV | Từ “bệnh nhân” có thể gợi ý rằng họ luôn đau ốm, trong khi nhiều người có HIV vẫn khỏe mạnh. |
| Người HIV, người AIDS | Người sống chung với HIV | Cách nói này đặt con người lên trước chẩn đoán hoặc tình trạng sức khỏe. |
Một nhóm có thể thực hành ngôn ngữ tôn trọng như thế nào?
Chọn một nội dung nhóm thực sự sử dụng: phiếu tiếp nhận, bài đăng hoặc lời chào. Đọc từ góc nhìn của người dùng dịch vụ. Thay cách nói đổ lỗi hoặc đồng nhất một người với kết quả xét nghiệm bằng mô tả rõ ràng về dịch vụ hoặc nhu cầu. Thống nhất các ví dụ để nhóm dùng lại. Như vậy, hướng dẫn ngôn ngữ trở thành một phần công việc hằng ngày, thay vì chỉ là tuyên bố không ai áp dụng.
Nếu tôi đã dùng lời nói gây tổn thương thì sao?
Hãy xin lỗi ngắn gọn, sửa cách nói và lắng nghe mà không yêu cầu người đó chứng minh vì sao họ bị tổn thương. Với nội dung đã đăng, sửa bản gốc và giải thích việc đính chính. Không lấy tình trạng HIV hoặc trải nghiệm riêng của ai làm ví dụ khi chưa được phép. Nếu cần ứng phó ngay với một sự việc, hướng dẫn tình huống cung cấp các ví dụ trò chuyện thực tế.
Từ sự việc đến hành động
Ưu tiên an toàn của người bị ảnh hưởng hơn là đối đầu.
| Tình huống | Phản hồi |
|---|---|
| Thông tin sai lệch | Hỏi nguồn thông tin và đưa ra dữ kiện từ cơ quan y tế |
| Chế giễu | Yêu cầu dừng lại và chỉ rõ sự tổn hại |
| Tiết lộ tình trạng | Ngừng chia sẻ và hỗ trợ người bị lộ thông tin |
| Từ chối phục vụ | Lưu giữ bằng chứng và tìm tư vấn dựa trên quyền |